tu lí
Định nghĩa
- Động từ:
- Sửa chữa và sắp xếp: "tu lí" chỉ hành động sửa chữa, sắp đặt lại những bộ phận bị hư hỏng hoặc không ngay ngắn, nhằm khôi phục trạng thái tốt đẹp ban đầu.
- Sửa sang, chỉnh trang: Dùng trong ngữ cảnh làm cho một vật hoặc một nơi trở nên gọn gàng, đẹp đẽ hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đang sửa chữa và sắp xếp lại các bộ phận hư hỏng của chiếc xe.)
- (Cô ấy sắp xếp và chỉnh trang khu vườn bị tàn phá.)
- (Người thợ sửa chữa cánh cửa không còn cân đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tu lí nhà cửa": sửa chữa, chỉnh trang nhà ở.
- Sau nhiều năm, họ quyết định tu lí nhà cửa cho khang trang hơn. (Họ tiến hành sửa sang nhà để đẹp hơn.)
- "tu lí đồ điện tử": sửa chữa các thiết bị điện tử.
- Anh ta có tay nghề tu lí đồ điện tử rất giỏi. (Anh ta sửa chữa thiết bị điện tử thành thạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Tu sửa (động từ): sửa chữa, làm lại cho tốt hơn — đồng nghĩa gần với "tu lí".
- Ngôi chùa được tu sửa sau trận động đất. (Ngôi chùa được sửa chữa lại.)
- Sửa chữa (động từ): khắc phục hư hỏng — phổ biến hơn "tu lí".
- Xe hỏng, cần sửa chữa gấp. (Cần khắc phục hư hỏng xe.)
Từ đồng nghĩa
- Sửa sang: làm cho đẹp hơn, ngăn nắp hơn.
- Chỉnh trang: sắp xếp lại cho có trật tự, đẹp mắt.
- Phục hồi: khôi phục lại trạng thái ban đầu.
Thành ngữ liên quan
- Tu lí cải tạo: sửa chữa và thay đổi để làm mới hoàn toàn.
- Dự án tu lí cải tạo khu phố cũ đang được tiến hành. (Dự án sửa chữa và làm mới khu phố cũ.)